HOTLINE: 0913 506 739
Địa chỉ sửa Servo Đang Chạy Tự Nhiên Báo Alarm, Lỗi Do Đâu
Servo đang chạy bình thường nhưng bất ngờ báo Alarm, motor dừng hoặc hệ thống mất vị trí là tình trạng khá phổ biến trong các dây chuyền máy tự động. Lỗi này có thể xuất hiện ngay khi Servo Enable, khi motor tăng tốc, giảm tốc hoặc sau một khoảng thời gian vận hành liên tục.
Nếu chỉ reset Alarm và cho máy chạy lại, lỗi có thể tiếp tục xuất hiện và gây gián đoạn sản xuất. Vì vậy, cần xác định chính xác mã Alarm, thời điểm phát sinh và điều kiện vận hành trước khi đưa ra phương án sửa chữa.

Nguyên Nhân Khiến Servo Tự Báo Alarm Khi Đang Vận Hành
Có khá nhiều nguyên nhân khiến Servo đang chạy tự nhiên phát sinh Alarm. Dưới đây là những nguyên nhân thường gặp trong thực tế.
Nguồn điện cấp cho Servo không ổn định
Servo Drive yêu cầu nguồn điện phù hợp với thiết kế của thiết bị. Nếu nguồn cấp bị sụt áp, mất pha, lệch pha hoặc dao động bất thường, Servo có thể kích hoạt chức năng bảo vệ.
Đặc biệt trong nhà máy có nhiều thiết bị công suất lớn như biến tần, máy hàn, máy nén khí hoặc motor công suất cao, nguồn điện có thể bị ảnh hưởng khi các thiết bị này đóng cắt.
Một số tình trạng có thể xuất hiện:
- Servo báo lỗi nguồn.
- Servo báo quá áp.
- Servo báo thấp áp.
- Servo mất pha.
- Servo tự dừng khi tải tăng.
Vì vậy, khi Servo Alarm không ổn định, kiểm tra nguồn cấp là một trong những bước cần thực hiện.
Motor Servo bị quá tải
Nếu tải cơ khí lớn hơn khả năng đáp ứng của motor, Servo Drive có thể phát hiện dòng điện hoặc mô-men vượt giới hạn.
Tình trạng này thường xuất hiện khi:
- Cơ cấu bị kẹt.
- Bạc đạn bị hỏng.
- Trục vít bị khô hoặc lệch.
- Tải máy tăng bất thường.
- Cơ cấu truyền động bị cứng.
- Motor phải làm việc liên tục ở mô-men cao.
Servo có thể chạy bình thường khi không tải nhưng lại Alarm khi máy thực hiện chu trình sản xuất.
Encoder hoặc dây encoder gặp vấn đề
Encoder có nhiệm vụ phản hồi vị trí và tốc độ của motor về Servo Drive.
Nếu tín hiệu encoder bị gián đoạn, nhiễu hoặc sai lệch, Servo Drive có thể không xác định chính xác vị trí motor và phát sinh Alarm.
Nguyên nhân có thể nằm ở:
- Dây encoder đứt ngầm.
- Jack encoder lỏng.
- Chân connector bị oxy hóa.
- Cáp encoder bị nhiễu.
- Encoder bị lỗi.
- Mạch nhận tín hiệu encoder trên Servo Drive gặp vấn đề.
Đặc biệt, nếu Servo đang chạy thì Alarm nhưng rung dây hoặc tác động nhẹ vào cáp lại thay đổi tình trạng lỗi, cần kiểm tra kỹ phần dây và connector.
Motor Servo bị lỗi
Motor cũng là một trong những nguyên nhân cần kiểm tra.
Cuộn dây motor có thể bị:
- Chạm chập.
- Suy giảm cách điện.
- Lệch điện trở.
- Quá nhiệt.
- Hư cảm biến nhiệt.
- Hỏng encoder tích hợp.
Một motor bị lỗi có thể khiến Servo Drive liên tục phát hiện dòng điện hoặc phản hồi bất thường.
Thông số Servo cài đặt chưa phù hợp
Một số trường hợp phần cứng hoàn toàn bình thường nhưng Servo vẫn Alarm do thông số cài đặt không phù hợp với ứng dụng.
Ví dụ:
- Gain cài đặt chưa phù hợp.
- Thời gian tăng tốc quá ngắn.
- Thời gian giảm tốc quá ngắn.
- Giới hạn mô-men chưa phù hợp.
- Electronic gear cài đặt sai.
- Thông số motor không đúng.
- Chế độ điều khiển không phù hợp.
Sau khi thay Servo Drive, thay motor hoặc thay đổi cơ cấu máy, nếu thông số chưa được cài đặt đúng, lỗi có thể xuất hiện ngay trong quá trình vận hành.
Hệ thống cơ khí có vấn đề
Không ít trường hợp Servo bị “oan” vì nguyên nhân thực tế nằm ở phần cơ khí.
Nếu trục máy bị kẹt hoặc tải tăng bất thường, Servo phải tạo mô-men lớn hơn để duy trì chuyển động.
Khi vượt giới hạn, Drive sẽ phát Alarm để bảo vệ motor và thiết bị.
Do đó, sửa Servo không nên chỉ tập trung vào bo mạch. Cần kiểm tra cả hệ thống cơ khí liên quan.

Biểu hiện Servo Tự Báo Alarm Khi Vận Hành Là Gì?
Servo Alarm là trạng thái Servo Drive phát hiện một điều kiện bất thường vượt ra ngoài giới hạn cho phép và kích hoạt cơ chế bảo vệ.
Khi Alarm xuất hiện, Servo Drive có thể:
- Ngắt tín hiệu điều khiển motor.
- Dừng motor đột ngột.
- Không cho Servo Enable.
- Báo mã lỗi trên màn hình.
- Gửi tín hiệu Alarm về PLC.
- Làm máy dừng chu trình.
- Khiến hệ thống mất vị trí hoặc phải chạy lại từ đầu.
Có trường hợp Servo vừa bật đã báo Alarm. Nhưng cũng có trường hợp Servo chạy được vài phút, vài giờ rồi mới phát sinh lỗi.
Đây là điểm rất quan trọng khi chẩn đoán.
Nếu Servo vừa Enable đã Alarm, cần ưu tiên kiểm tra nguồn, motor, encoder, dây kết nối và thông số cơ bản.
Nếu Servo chạy một thời gian mới Alarm, cần chú ý thêm đến nhiệt độ, tải cơ khí, quá tải, quá dòng, hệ thống phanh, encoder hoặc nguồn điện trong quá trình vận hành.
Nếu Servo chỉ Alarm khi tăng tốc hoặc giảm tốc, cần kiểm tra tải, thời gian tăng giảm tốc, quán tính và thông số điều khiển.
Do đó, không nên chỉ dựa vào biểu hiện “Servo báo Alarm” để kết luận nguyên nhân.
Mỗi hãng Servo có hệ thống mã lỗi riêng. Delta, Mitsubishi, Yaskawa, Panasonic, Siemens, Omron và các dòng Servo khác có thể sử dụng mã Alarm và cách xử lý khác nhau.
Muốn sửa đúng, bước đầu tiên là xác định model Servo Drive và mã Alarm cụ thể.

Nhận Xử Lý Servo Tự Báo Alarm Khi Vận Hành
Khi Servo đang hoạt động nhưng liên tục phát sinh Alarm, việc tiếp tục reset và chạy lại nhiều lần không phải là giải pháp lâu dài.
Đặc biệt với máy sản xuất, Servo có thể điều khiển các cơ cấu chuyển động với tốc độ cao. Nếu lỗi liên quan đến phản hồi vị trí hoặc điều khiển mô-men, việc vận hành tiếp có thể gây ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm hoặc an toàn thiết bị.
Dịch vụ xử lý Servo có thể tập trung vào các bước:
Tiếp nhận thiết bị → kiểm tra tình trạng → đọc mã Alarm → kiểm tra phần cứng → kiểm tra motor/encoder → xác định nguyên nhân → sửa chữa → cài đặt thông số → test vận hành → bàn giao.
Trong trường hợp khách hàng gửi Servo Drive về xưởng, kỹ thuật viên có thể kiểm tra tình trạng bo mạch, nguồn, mạch công suất, mạch điều khiển và các khu vực liên quan.
Nếu lỗi nằm ở Servo Drive, cần xác định linh kiện hư hỏng trước khi sửa chữa. Việc thay linh kiện theo kiểu “thử từng món” có thể làm tăng chi phí và không đảm bảo xử lý đúng nguyên nhân.
Sau khi sửa, Servo cần được kiểm tra lại trước khi đưa vào máy.
Quá trình test nên bao gồm:
- Cấp nguồn kiểm tra.
- Kiểm tra trạng thái Servo.
- Kiểm tra Alarm.
- Kiểm tra Enable.
- Kết nối motor phù hợp.
- Kiểm tra phản hồi encoder.
- Chạy thử tốc độ thấp.
- Kiểm tra tăng tốc và giảm tốc.
- Kiểm tra tải.
- Theo dõi nhiệt độ và tình trạng Alarm.
Nếu có điều kiện, nên test trong thời gian đủ dài để xác định lỗi có tái xuất hiện hay không.
Đối với doanh nghiệp đang có dây chuyền dừng sản xuất, việc cung cấp đầy đủ thông tin ngay từ đầu như hãng Servo, model, mã Alarm, hình ảnh màn hình lỗi và tình trạng khi phát sinh Alarm sẽ giúp kỹ thuật viên đánh giá nhanh hơn.
Một số video sửa chữa servo tại Trần Gia Automation
Sửa Servo Panasonic báo lỗi ERR21
Sửa chữa ac servo giá rẻ, uy tín tại Việt Nam
Nhận xử lý, sửa chữa lỗi servo không lên nguồn, màn hình tối
Quy Trình Kiểm Tra Và Khắc Phục Servo Tự Báo Alarm
Để xử lý chính xác, kỹ thuật viên cần kiểm tra theo trình tự.
Bước 1: Ghi nhận mã Alarm
Đây là bước quan trọng nhất.
Không nên chỉ reset Alarm rồi cho máy chạy tiếp mà không ghi lại mã lỗi.
Hãy ghi nhận:
- Mã Alarm.
- Thời điểm Alarm.
- Servo đang thực hiện thao tác gì.
- Motor đang tăng tốc hay giảm tốc.
- Tải lúc phát sinh lỗi.
- Servo có nóng không.
- Alarm xuất hiện liên tục hay ngẫu nhiên.
Thông tin này giúp khoanh vùng nguyên nhân nhanh hơn.
Bước 2: Kiểm tra nguồn cấp
Dùng thiết bị đo phù hợp để kiểm tra nguồn cấp vào Servo Drive.
Cần kiểm tra tình trạng điện áp, pha và hiện tượng sụt áp khi motor hoạt động.
Không nên chỉ đo nguồn khi Servo đang đứng yên. Một số lỗi chỉ xuất hiện khi tải tăng và dòng điện tăng.
Bước 3: Kiểm tra motor
Kiểm tra dây motor, connector và tình trạng cơ bản của motor.
Có thể kiểm tra điện trở giữa các pha theo hướng dẫn kỹ thuật của nhà sản xuất và kiểm tra cách điện bằng thiết bị phù hợp.
Nếu motor có dấu hiệu nóng bất thường, phát tiếng động lạ hoặc rung mạnh, cần kiểm tra cả motor và phần cơ khí.
Bước 4: Kiểm tra encoder
Kiểm tra toàn bộ đường tín hiệu encoder từ motor về Drive.
Cần chú ý:
- Connector.
- Dây tín hiệu.
- Chân tiếp xúc.
- Tình trạng chống nhiễu.
- Dây có bị gập hoặc kéo căng không.
- Dây encoder có đi chung với dây công suất không.
Cáp encoder nên được bố trí đúng kỹ thuật để hạn chế nhiễu từ dây motor và các thiết bị công suất.
Bước 5: Kiểm tra tải cơ khí
Cho cơ cấu vận hành ở điều kiện an toàn và kiểm tra khả năng chuyển động của máy.
Nếu trục di chuyển nặng, giật hoặc có điểm bị kẹt, cần xử lý cơ khí trước khi tiếp tục kiểm tra Servo.
Bước 6: Kiểm tra thông số
Đối chiếu thông số Servo với tài liệu kỹ thuật và cấu hình ban đầu của máy.
Đặc biệt chú ý các thông số liên quan đến:
- Motor.
- Encoder.
- Gain.
- Torque limit.
- Acceleration.
- Deceleration.
- Electronic gear.
- Position control.
- Speed control.
Không nên thay đổi hàng loạt thông số cùng lúc vì sẽ khó xác định yếu tố nào gây ra lỗi.
Bước 7: Kiểm tra Servo Drive
Nếu nguồn, motor, encoder, cơ khí và thông số đều bình thường nhưng Alarm vẫn xuất hiện, cần xem xét khả năng Servo Drive gặp lỗi phần cứng.
Một số linh kiện có thể liên quan gồm:
- Mạch công suất.
- IGBT.
- Tụ DC Bus.
- Mạch nguồn.
- Mạch điều khiển.
- Mạch nhận encoder.
- Relay.
- Cảm biến dòng.
- Mạch bảo vệ.
Khi đó, cần kiểm tra Servo Drive bằng thiết bị và phương pháp phù hợp để xác định có cần sửa chữa phần cứng hay không.

Vì Sao Nên Chọn Trần Gia Automation Sửa Chữa Servo Không Nhận Encoder
- Đội ngũ kỹ sư đông, giàu kinh nghiệm trong lĩnh vực tự động hóa.
- Tư vấn 24/7 thông qua số HOTLINE: 0913 506 739.
- Địa chỉ: 703/13 Đường Lê Trọng Tấn, Phường Bình Hưng Hòa, Q. Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh (Góc Phạm Đăng Giảng & Lê Trọng Tấn)
- TRAN GIA chính là nhà nhập khẩu trực tiếp linh kiện, Phụ kiện chính hãng uy tín.
- Kho linh kiện lớn, đối với những linh kiện tiêu chuẩn – chính hãng luôn luôn có sẵn để phục vụ quý khách.
- Bảo hành sửa chữa trong vòng 3 tháng
– Các khu vực chúng tôi cung cấp dịch vụ sửa chữa servo HMI toàn quốc : Thành phố Hồ Chí Minh, Long An, Bình Dương, Bình Phước, Bà Rịa-Vũng Tàu, Tây Ninh, Tiền Giang, Tp. Cần Thơ, Sóc Trăng, Bến Tre, An Giang, Đồng Tháp, Kiên Giang, Vĩnh Long, Trà Vinh,…
– Dịch vụ chuyên dịch vụ sửa chữa servo tận nơi Tại Tp Hồ Chí Minh : Tân Phú, Tân Bình, Gò Vấp, Quận 1, Quận 3, Thủ Đức, Quận 5, Quận 6, Bình Tân, Phú Nhuận, chợ Nhật Tảo, chợ Dân Sinh, KCN Thuận Đạo, KCN Tân Bình, KCN Vĩnh Lộc, KCN Lê Minh Xuân, KCN Mỹ Phước 1, KCN Mỹ Phước 2, KCN Mỹ Phước 3, KCN Sóng Thần, KCN Linh Trung, KCN Hiệp Phước, KCX Tân Thuận, KCN Tân Tạo, KCN Tân Phú Trung, KCN Tây Bắc Củ Chi, KCN Đông Nam, KCN Tân Phú Trung,…

Chi Phí Xử Lý Servo Báo Alarm Và Cách Phòng Tránh
Chi phí sửa Servo báo Alarm
Chi phí xử lý Servo tự báo Alarm phụ thuộc vào nguyên nhân và mức độ hư hỏng thực tế.
Một số trường hợp chỉ cần kiểm tra, xử lý lỗi kết nối hoặc cài đặt lại thông số. Tuy nhiên, nếu Servo Drive bị hỏng mạch nguồn, mạch công suất, IGBT, mạch điều khiển hoặc mạch encoder thì chi phí sẽ phụ thuộc vào linh kiện và mức độ hư hỏng.
Các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí gồm:
- Hãng và model Servo.
- Mã Alarm.
- Tình trạng Servo Drive.
- Tình trạng motor và encoder.
- Mức độ hư hỏng phần cứng.
- Có cần thay linh kiện hay không.
- Có cần kiểm tra toàn bộ hệ thống hay không.
- Yêu cầu test sau sửa chữa.
Do đó, để báo giá chính xác cần kiểm tra thực tế thay vì chỉ dựa vào tên lỗi.
Cách phòng tránh Servo tự báo Alarm
Để giảm nguy cơ Servo phát sinh Alarm trong quá trình sản xuất, doanh nghiệp nên thực hiện bảo trì định kỳ.
Kiểm tra nguồn điện: Đảm bảo nguồn cấp cho Servo ổn định và đúng yêu cầu.
Kiểm tra motor: Theo dõi nhiệt độ, tiếng ồn, độ rung và tình trạng vận hành.
Kiểm tra encoder: Đảm bảo connector chắc chắn, dây không bị đứt ngầm và được bố trí tránh nhiễu.
Kiểm tra cơ khí: Bảo dưỡng bạc đạn, vít me, ray trượt, khớp nối và các cơ cấu truyền động.
Backup thông số Servo: Lưu lại parameter sau khi máy vận hành ổn định để có thể khôi phục khi cần.
Theo dõi mã Alarm: Khi lỗi xuất hiện, cần ghi nhận mã lỗi và điều kiện phát sinh để phục vụ việc chẩn đoán.

Một số hình ảnh sửa chữa servo tại Trần Gia Automation















