Mã sản phẩm
MS4238
Giá bán
Liên hệ

Công ty Trần GIA tự hào là đơn vị hàng đầu cung cấp servo bảo hành lên tới 12 tháng dịch vụ sửa chữa, bảo trì Sửa chữa lỗi AC Servo MITSUBISHI xử lí gấp và tư vấn kỹ thuật trong lĩnh vực điện tử và thiết bị công nghiệp. Với đội ngũ kỹ thuật viên chuyên nghiệp, giàu kinh nghiệm, chúng tôi cam kết mang đến giải pháp tối ưu, chất lượng cao và giá cả hợp lý cho khách hàng. Trần GIA luôn đặt sự hài lòng của khách hàng lên hàng đầu, phục vụ nhanh chóng, tận tình và chuyên nghiệp. HOTLINE: 0913 56 739

Chúng tôi cam kết sử dụng linh kiện chính hãng, áp dụng các tiêu chuẩn kỹ thuật cao nhất nhằm đảm bảo độ bền và hoạt động ổn định của thiết bị sau sửa chữa. Trần GIA luôn đặt lợi ích của khách hàng lên hàng đầu bằng dịch vụ tư vấn tận tình, hỗ trợ nhanh chóng và chính sách bảo hành rõ ràng, minh bạch.

Chia sẻ :
Mô tả

Hướng Dẫn Sử Dụng Phần Mềm MR Configurator2 Để Backup Parameter Và Chẩn Đoán Lỗi Servo Mitsubishi

Khi hệ thống AC Servo Mitsubishi gặp sự cố báo lỗi, việc kiểm tra bằng mắt thường hoặc bấm phím trên mặt Driver đôi khi không hiển thị hết chi tiết bệnh. Sử dụng phần mềm chuyên dụng MR Configurator2 kết nối máy tính với Driver là giải pháp chính xác nhất để đọc lịch sử lỗi, kiểm tra dạng sóng tín hiệu và backup (sao lưu) cấu hình trước khi tiến hành sửa chữa phần cứng bo mạch.

Giai Đoạn 1: Kết Nối Máy Tính Với Driver Servo

Để phần mềm có thể giao tiếp được với bộ điều khiển, kỹ sư cần chuẩn bị và thực hiện các bước kết nối tiêu chuẩn:

  1. Chuẩn bị cáp kết nối: Sử dụng cáp USB mini (đối với dòng MR-J3, MR-J4, MR-JE) hoặc cáp chuyên dụng của hãng kết nối từ cổng USB máy tính vào cổng CN5 phía trước mặt Driver Servo.

  2. Khởi động phần mềm: Mở phần mềm MR Configurator2 lên, chọn Project $ ightarrow$ New Project.

  3. Cấu hình dòng Servo: Chọn đúng dòng Driver đang kết nối (Ví dụ: MR-J4-A, MR-JE-B...) và chọn cổng kết nối Communication Port là USB. Nhấn Test Communication để đảm bảo máy tính và Driver đã thông suốt tín hiệu.

Giai Đoạn 2: Quy Trình Backup (Sao Lưu) Thông Số Parameter

Trước khi tiến hành rã máy, thay thế linh kiện hay can thiệp vào bo mạch nguồn/bo CPU, việc lưu lại file cấu hình gốc là bắt buộc để tránh rủi ro mất dữ liệu của khách hàng.

  1. Trên thanh menu bên trái của phần mềm, tìm và chọn mục Parameter $ ightarrow$ Parameter Setting.

  2. Cửa sổ danh sách thông số hiện ra, nhấn vào nút Read All để phần mềm kéo toàn bộ dữ liệu đang chạy trong chip nhớ EEPROM của Driver về máy tính.

  3. Sau khi quá trình đọc hoàn thành 100%, chọn File $ ightarrow$ Save As để lưu lại file cấu hình dưới dạng định dạng của phần mềm. File này sẽ được dùng để nạp lại (Write) trong trường hợp bo mạch điều khiển bị lỗi nặng phải thay chip nhớ hoặc thay nguyên bo CPU mới.

Giai Đoạn 3: Đọc Lịch Sử Lỗi Và Giám Sát Phần Cứng Chuyên Sâu

Đây là tính năng quan trọng nhất giúp kỹ sư "bắt bệnh" chính xác xem linh kiện nào bên trong bo mạch hoặc Motor đang gặp sự cố.

1. Tính năng Đọc lịch sử lỗi (Alarm Display)

  • Vào mục Monitor $ ightarrow$ Chọn Alarm Display.

  • Tại đây, phần mềm không chỉ hiển thị mã lỗi hiện tại (Current Alarm) mà còn liệt kê toàn bộ lịch sử các lỗi đã xảy ra trước đó (Alarm History).

  • Điểm vượt trội: Phần mềm hiển thị chính xác thời điểm xảy ra lỗi (chạy được bao nhiêu giờ) kèm theo các thông số tại thời điểm sập máy như: Điện áp Bus DC là bao nhiêu Vôn, dòng điện ngõ ra bao nhiêu Ampe, tốc độ motor lúc đó là bao nhiêu. Dựa vào đây, kỹ sư sẽ biết ngay Servo chết do bị quá tải cơ khí đột ngột hay do xung điện lưới đánh sập mạch nguồn.

2. Tính năng Giám sát tín hiệu đồ thị (Graph Function)

  • Chọn mục Diagnostic $ ightarrow$ Chọn Graph.

  • Tính năng này hoạt động giống như một máy hiện sóng (Oscilloscope) thu nhỏ. Kỹ sư có thể chọn các kênh để giám sát như: Dòng điện phản hồi (Current feedback), Sai lệch vị trí (Droop pulses), hoặc Tốc độ động cơ.

  • Ứng dụng sửa lỗi: Khi Servo chạy bị giật cục hoặc phát tiếng kêu lạ nhưng chưa báo lỗi chính thức, việc bật đồ thị lên xem sẽ giúp phát hiện ra tín hiệu từ Encoder trả về có bị răng cưa (nhiễu tín hiệu) hay dòng điện ra 3 pha U, V, W bị lệch pha (lỗi mạch kích hoặc hỏng IGBT).

Giai Đoạn 4: Chạy Thử Nghiệm Cách Ly Tải (Jog Mode)

Sau khi sửa chữa bo mạch xong, trước khi đấu nối lại với hệ thống PLC của máy, kỹ sư cần chạy thử nghiệm độc lập để test độ ổn định của linh kiện mới thay.

  1. Vào mục Test Operation $ ightarrow$ Chọn JOG Operation.
  2. Một bảng cảnh báo hiện ra yêu cầu đảm bảo trục motor đã được tháo rời khỏi cơ khí để tránh va chạm nguy hiểm. Nhấn Forward hoặc Reverse để motor quay thuận/ngược trực tiếp bằng lệnh phát ra từ máy tính.
  3. Giám sát dải nhiệt độ và dòng điện trên phần mềm, nếu motor chạy êm, dòng điện phẳng và không phát sinh bất kỳ mã lỗi nào tức là quá trình sửa chữa bo mạch và thay thế linh kiện đã thành công tốt đẹp.

Lấy Gấp Sửa bộ điều khiển servo Mitsubishi, sửa Driver servo Mitsubishi

Cẩm Nang Sửa Chữa Phần Cứng: Hướng Dẫn Đo Đạc Linh Kiện SMD Trên Bo Mạch Servo Mitsubishi

Khi Driver Servo Mitsubishi bị chập cháy, nổ công suất hoặc mất nguồn hoàn toàn, việc dùng đồng hồ vạn năng để cô lập vùng lỗi trên bo mạch in nhiều lớp (Multi-layer PCB) là bước bắt buộc. Dưới đây là quy trình đo đạc các linh kiện dán (SMD) và mạch lực tiêu chuẩn tại bàn kỹ thuật.

1. Đo Đạc Cô Lập Khối Công Suất (IGBT) Và Mạch Chỉnh Lưu

Trước khi cấp nguồn test máy, bắt buộc phải đo nguội tầng công suất để tránh tình trạng chập mạch gây nổ lan sang các khối khác.

  • Thiết lập đồng hồ: Chuyển vạn năng kế về thang đo Diode.

  • Đo khối chỉnh lưu đầu vào:

    • Đặt que đỏ vào chân nguồn âm N(-), que đen lần lượt chạm vào các chân đầu vào nguồn lưới L1, L2, L3 (hoặc R, S, T). Giá trị sụt áp tiêu chuẩn của Diode chỉnh lưu phải nằm trong khoảng $0.3 ext{V}$ đến $0.5 ext{V}$.

    • Đảo ngược lại, đặt que đen vào chân nguồn dương P(+), que đỏ chạm vào L1, L2, L3. Giá trị cũng phải hiển thị tương tự. Nếu đồng hồ báo $0 ext{V}$ hoặc kêu "tít" kéo dài, khối chỉnh lưu đã bị đánh thủng.

  • Đo khối nghịch lưu IGBT:

    • Đặt que đỏ vào chân N(-), que đen lần lượt chạm vào 3 chân ngõ ra motor U, V, W. Ghi lại giá trị sụt áp của các Diode diode ngược (Flyback Diode) tích hợp trong IGBT (thường từ $0.3 ext{V}$ đến $0.6 ext{V}$).

    • Đặt que đen vào chân P(+), que đỏ chạm vào U, V, W để kiểm tra 3 van vế trên. Nếu bất kỳ pha nào có giá trị bằng $0 ext{V}$, pha đó của IGBT đã bị chập dòng, cần tiến hành bóc tách để thay Module công suất mới.

2. Kiểm Tra Mạch Kích Cổng (Gate Drive Circuit)

IGBT bị chập thường sẽ đánh ngược điện áp cao áp về phá hỏng mạch kích chứa các linh kiện SMD nhỏ ở phía trước.

  • Kiểm tra điện trở kích chân Gate: Tìm các điện trở dán (thường có trị số rất nhỏ từ $4.7,Omega$ đến $47,Omega$) nằm ngay đường dẫn vào chân G của IGBT. Đo giá trị điện trở thực tế; nếu điện trở bị đứt (giá trị vô cùng) hoặc tăng trị số, mạch kích đã bị tổn thương.

  • Đo Opto cách ly kích xung (Drive Optocoupler): Dòng Mitsubishi thường dùng các dòng Opto tốc độ cao như dòng HCPL hoặc ACPL của Avago để cách ly bo khiển và bo nguồn.

    • Đo chân cấp nguồn cho Opto (thường là nguồn $+15 ext{V}$ hoặc $-5 ext{V}$ cấp cho tầng ra của Opto).

    • Đo điện trở thuận/nghịch của Led phát ở phía sơ cấp Opto. Nếu Opto bị chập chân ra, xung kích từ CPU gửi tới sẽ bị kéo sụt áp, làm Driver báo lỗi quá dòng (AL 30) ngay khi vừa bật lệnh Run.

3. Sửa Chữa Bo Mạch Nguồn Xung (Switching Power Supply)

Nếu cấp nguồn vào mà Driver tối đen màn hình hiển thị LED, quạt không quay, lỗi nằm ở khối nguồn xung cấp nguồn điều khiển ($5 ext{V}, 12 ext{V}, 15 ext{V}$).

  • Kiểm tra IC nguồn dán (PWM Controller): Đo chân $V_{cc}$ của IC nguồn (thường lấy từ nguồn Bus DC hạ áp qua điện trở mồi). Nếu không có điện áp mồi, IC không thể dao động.

  • Đo linh kiện khóa mạch (Mosfet nguồn): Kiểm tra Mosfet đóng cắt của nguồn xung (có thể tích hợp trong IC nguồn hoặc nằm rời). Đo giữa chân Drain và Source xem có bị chập không.

  • Đo Diode chỉnh lưu ngõ ra: Tại phía thứ cấp của biến áp nguồn xung, có các Diode Schottky dán thực hiện nhiệm vụ chỉnh lưu ra nguồn thấp áp. Nếu một trong các Diode này bị chập (ví dụ Diode dòng $5 ext{V}$ cấp cho CPU), mạch nguồn xung sẽ rơi vào trạng thái bảo vệ quá tải, tự ngắt dòng liên tục (phát ra tiếng kêu "tạch tạch" nhỏ).

4. Kiểm Tra Tín Hiệu Bo Khiển (CPU Board) và Linh Kiện EEPROM

  • Đo kiểm tra thạch anh dao động: Sử dụng máy hiện sóng (Oscilloscope) để đo chân thạch anh cấp clock cho vi xử lý chính xem có sóng hình sin ổn định không.

  • Đo sụt áp IC nhớ EEPROM (Dòng 8 chân SMD): Đo nguồn cấp $3.3 ext{V}$ hoặc $5 ext{V}$ tại chân số 8 của IC nhớ. Nếu chân nguồn bị chạm mát ($0,Omega$), chip nhớ hoặc IC trung gian đã bị hỏng, cần dùng máy khò để nhấc linh kiện ra ngoài và thay thế.

Lấy Gấp Sửa bộ điều khiển servo Mitsubishi, sửa Driver servo Mitsubishi

Công ty Trần GIA tự hào là đơn vị hàng đầu cung cấp servo bảo hành lên tới 12 tháng dịch vụ sửa chữa, bảo trì Sửa chữa lỗi AC Servo MITSUBISHI xử lí gấp và tư vấn kỹ thuật trong lĩnh vực điện tử và thiết bị công nghiệp. Với đội ngũ kỹ thuật viên chuyên nghiệp, giàu kinh nghiệm, chúng tôi cam kết mang đến giải pháp tối ưu, chất lượng cao và giá cả hợp lý cho khách hàng. Trần GIA luôn đặt sự hài lòng của khách hàng lên hàng đầu, phục vụ nhanh chóng, tận tình và chuyên nghiệp. HOTLINE: 0913 56 739

Chúng tôi cam kết sử dụng linh kiện chính hãng, áp dụng các tiêu chuẩn kỹ thuật cao nhất nhằm đảm bảo độ bền và hoạt động ổn định của thiết bị sau sửa chữa. Trần GIA luôn đặt lợi ích của khách hàng lên hàng đầu bằng dịch vụ tư vấn tận tình, hỗ trợ nhanh chóng và chính sách bảo hành rõ ràng, minh bạch.

Vì sao chọn TRAN GIA Automation Sửa chữa lỗi AC Servo MITSUBISHI 

  • 100% nhập khẩu chính hãng

  • 100% nhập khẩu chính hãng

  • Thời gian nhập nhanh

  • Nâng cấp lên dòng cao nhất

Bảo hành

–  Các khu vực chúng tôi chuyên cung cấp servo : Thành phố Hồ Chí Minh, Long An, Bình Dương, Bình Phước, Bà Rịa-Vũng Tàu, Tây Ninh, Tiền Giang, Tp. Cần Thơ, Sóc Trăng, Bến Tre, An Giang, Đồng Tháp, Kiên Giang, Vĩnh Long, Trà Vinh,…

–  Sửa servo tận nơi: Tân Phú, Tân Bình, Gò Vấp, Quận 1, Quận 3, Thủ Đức, Quận 5, Quận 6, Bình Tân, Phú Nhuận, chợ Nhật Tảo, chợ Dân Sinh, KCN Thuận Đạo, KCN Tân Bình, KCN Vĩnh Lộc, KCN Lê Minh Xuân, KCN Mỹ Phước 1, KCN Mỹ Phước 2, KCN Mỹ Phước 3, KCN Sóng Thần, KCN Linh Trung, KCN Hiệp Phước, KCX Tân Thuận, KCN Tân Tạo, KCN Tân Phú Trung, KCN Tây Bắc Củ Chi, KCN Đông Nam, KCN Tân Phú Trung,….

Chổ sửa chữa AC Servo Panasonic với linh kiện chính hãng

Hướng Dẫn Sửa Chữa Các Lỗi Thường Gặp Trên Hệ Thống AC Servo Mitsubishi

Hệ thống AC Servo Mitsubishi là giải pháp điều khiển chuyển động có độ chính xác và độ tin cậy cao trong công nghiệp. Tuy nhiên, trong quá trình vận hành lâu năm tại nhà máy, thiết bị có thể phát sinh các cảnh báo lỗi (Alarm) trên màn hình LED của Driver.

Việc chẩn đoán chính xác nguyên nhân và có phương án sửa chữa phần cứng kịp thời sẽ giúp giảm thiểu thời gian dừng máy, tiết kiệm chi phí so với việc thay mới toàn bộ hệ thống.

1. Nhóm Lỗi Quá Dòng Và Khối Công Suất (Mã lỗi AL 30, AL 31, AL 32)

Đây là nhóm lỗi nghiêm trọng liên quan trực tiếp đến tầng công suất và mạch lực của Driver Servo.

  • Nguyên nhân phổ biến: Chập các van công suất bên trong khối IGBT; hỏng mạch kích dẫn (Drive circuit) khiến dòng điện tăng vọt; hoặc cuộn dây Stator của Motor Servo bị chạm vỏ, chập pha.

  • Giải pháp kiểm tra và sửa chữa:

    • Tiến hành ngắt toàn bộ nguồn điện, rút giắc động lực U, V, W của Motor ra khỏi Driver.

    • Sử dụng đồng hồ vạn năng ở thang đo Diode để đo kiểm tra nguội các cặp van IGBT giữa chân nguồn Bus DC (P, N) với các chân đầu ra (U, V, W). Nếu phát hiện chỉ số điện áp thuận bằng 0V hoặc thông mạch, khối IGBT đã bị chập hoàn toàn.

    • Phương án xử lý bắt buộc là thay thế khối công suất IGBT chính hãng, đồng thời kiểm tra và thay mới các linh kiện linh tinh trên mạch kích như Opto cách ly, điện trở kích trước khi cấp nguồn trở lại.

2. Nhóm Lỗi Encoder Và Phản Hồi Vị Trí (Mã lỗi AL 16, AL 20, AL 21)

Hệ thống Servo Mitsubishi giám sát vị trí cực kỳ nghiêm ngặt thông qua Encoder độ phân giải cao ở đuôi motor. Khi tín hiệu này bị ngắt quãng, Driver sẽ khóa đầu ra ngay lập tức.

  • Nguyên nhân phổ biến: Giắc cắm cáp Encoder (giắc CN2) bị lỏng hoặc dính dầu máy, nước làm mát; dây cáp tín hiệu bị đứt ngầm do co duỗi theo xích cáp; hoặc board mạch Encoder ở đuôi Motor bị lỗi linh kiện giao tiếp.

  • Giải pháp kiểm tra và sửa chữa:

    • Vệ sinh sạch sẽ các đầu giắc nối bằng dung dịch rã dầu mỡ chuyên dụng. Đo thông mạch từng lõi dây cáp Encoder để loại trừ khả năng đứt ngầm.

    • Nếu dây cáp bình thường, nguyên nhân nằm ở khối Encoder đuôi motor. Tiến hành tháo nắp chụp bảo vệ motor, kiểm tra nguồn cấp 5V DC trên bo Encoder.

    • Trường hợp lỗi chip xử lý tín hiệu nối tiếp trên bo Encoder, cần tiến hành thay thế linh kiện IC giao tiếp hoặc thay cụm Encoder nguyên bản đúng mã của động cơ.

3. Nhóm Lỗi Quá Tải Và Cơ Khí (Mã lỗi AL 50, AL 51, AL 52)

Nhóm lỗi này xuất hiện khi lực cản từ tải cơ khí vượt quá khả năng đáp ứng của Motor Servo trong một khoảng thời gian nhất định.

  • Nguyên nhân phổ biến: Cơ cấu cơ khí của máy (vít me, băng tải, hộp số) bị kẹt cứng hoặc quá nặng; vòng bi (bạc đạn) của Motor Servo bị rơ lắc, bó trục; hoặc thông số cài đặt dòng giới hạn quá thấp.

  • Giải pháp kiểm tra và sửa chữa:

    • Tách Motor ra khỏi cơ cấu máy, thử quay trục Motor bằng tay xem có trơn tru không. Nếu trục bị nặng hoặc phát ra tiếng sần sật, cần rã Motor để thay thế cặp vòng bi tốc độ cao chuyên dụng.

    • Nếu Motor quay nhẹ nhàng nhưng lắp vào máy báo lỗi, cần kiểm tra lại hệ thống cơ khí của máy hoặc tăng thời gian tăng/giảm tốc trên Driver thông qua phần mềm MR Configurator2.

4. Nhóm Lỗi Nguồn Và Điện Áp (Mã lỗi AL 10, AL 12, AL 15)

Mạch điều khiển nội bộ của Servo Mitsubishi cần một điện áp Bus DC ổn định để duy trì trạng thái hoạt động.

  • Nguyên nhân phổ biến: Điện áp nguồn cấp đầu vào bị sụt áp hoặc mất pha; hỏng rơ-le nạp đầu vào; hoặc hệ thống tụ lọc nguồn chính bị già hóa, khô hóa chất làm giảm dung lượng chứa điện.

  • Giải pháp kiểm tra và sửa chữa:

    • Đo đạc điện áp nguồn cấp thực tế tại các chân L1, L2, L3 khi máy vào tải xem có bị sụt áp sâu không.

    • Nếu nguồn lưới ổn định nhưng Driver vẫn báo AL 10, cần kiểm tra bo mạch nguồn bên trong Driver. Tiến hành đo dung lượng của các tụ lọc nguồn Bus DC. Nếu tụ bị giảm dung lượng hoặc phù nề, cần thay thế bằng cụm tụ mới có cùng trị số điện áp và điện dung chịu nhiệt cao để đảm bảo mạch lọc phẳng hoạt động tốt.

Những Lưu Ý Quan Trọng Khi Sửa Chữa Phần Cứng Servo Mitsubishi

  1. Chống phóng điện khi sửa chữa: Tụ nguồn Bus DC của Servo Mitsubishi giữ điện áp cao (khoảng 300V đến 400V DC) rất lâu sau khi ngắt điện. Trước khi chạm vào bo mạch, kỹ sư phải đo điện áp trên hai cực của tụ và đảm bảo điện áp đã xả hết về mức an toàn (dưới 20V) để tránh nguy cơ giật điện hoặc làm hỏng thiết bị đo.

  2. Bảo toàn chip EEPROM chứa dữ liệu: Khi tiến hành thay thế hoặc hàn khò trên bo mạch điều khiển (CPU Board), cần tuyệt đối tránh tác động nhiệt quá mức vào chip nhớ EEPROM. Đây là nơi lưu trữ toàn bộ thông số cài đặt (Parameter) của hệ thống máy. Việc giữ nguyên vẹn chip nhớ này sẽ giúp thiết bị sau khi sửa chữa xong có thể lắp trở lại tủ điện và vận hành ngay mà không cần mất thời gian cấu hình lại chương trình từ đầu.

Lấy Gấp Sửa bộ điều khiển servo Mitsubishi, sửa Driver servo Mitsubishi

Bí Mật Phần Cứng: Cơ Chế Tự Phát Hiện Lỗi Bên Trong Bo Mạch Servo Mitsubishi

Nhiều kỹ sư vận hành thường thắc mắc: Tại sao ngay khi Motor vừa chập nhẹ hoặc tải vừa bị kẹt, Driver Servo Mitsubishi đã lập tức ngắt ngõ ra và hiển thị chính xác mã lỗi (Alarm) lên màn hình LED?

Câu trả lời nằm ở hệ thống các mạch cảm biến và mạch bảo vệ phần cứng lớp cắt cực nhanh được tích hợp trực tiếp trên bo nguồn và bo khiển của Driver.

1. Cơ Chế Phát Hiện Lỗi Quá Dòng (Mã Lỗi AL 30, AL 32) Bằng Cảm Biến Cực Nhạy

Để bảo vệ khối công suất IGBT đắt tiền không bị nổ banh ta lông khi ngõ ra bị chập pha hoặc chạm vỏ, Driver Mitsubishi sử dụng hai lớp bảo vệ dòng điện song song:

Lớp 1: Cảm biến dòng điện Hall (Current Transducer)

  • Trên các đường mạch ngõ ra của pha U và pha V (hoặc cả 3 pha ở dòng công suất lớn), Mitsubishi bố trí các cảm biến dòng dạng vòng từ (Hall Effect Sensor).

  • Khi Motor hoạt động, dòng điện chạy qua dây dẫn tạo ra từ trường. Cảm biến Hall sẽ chuyển đổi từ trường này thành tín hiệu điện áp tỷ lệ thuận gửi về bo điều khiển. Nếu dòng điện vượt quá ngưỡng cài đặt trong chip xử lý CPU, Driver sẽ lập tức khóa xung kích IGBT.

Lớp 2: Mạch bảo vệ quá dòng phần cứng cực nhanh (Desaturation Protection)

  • Cảm biến Hall cần một vài mili-giây để xử lý và gửi tín hiệu về CPU – khoảng thời gian này là quá chậm nếu IGBT bị chập trực tiếp. Do đó, ngay trên mạch driver kích chân Gate của IGBT, Mitsubishi tích hợp mạch phát hiện sụt áp sụt vế trên van công suất (Vce desaturation).

  • Khi IGBT bị quá dòng, điện áp $V_{ce}$ của nó tăng vọt lên rất nhanh. Mạch bảo vệ phần cứng tại chân kích sẽ phát hiện sự bất thường này trong vòng vài micro-giây ($mu ext{s}$) và tự động ngắt ngay điện áp kích chân Gate, cô lập hoàn toàn khối IGBT trước khi CPU kịp nhận biết.

2. Cơ Chế Giám Sát Điện Áp Cao Áp (Mã Lỗi AL 10, AL 33) Qua Mạch Phân Áp

Mạch lực của Servo hoạt động dựa trên dòng điện xoay chiều được chỉnh lưu thành điện áp một chiều cao áp (Bus DC), dao động từ $300 ext{V DC}$ đến $400 ext{V DC}$.

  • Mạch cảm biến: Trên bo mạch nguồn luôn có một mạch phân áp sử dụng một chuỗi các điện trở dán (SMD) có độ chính xác cao và trị số lớn (hàng trăm Kilo-ohm) nối tiếp nhau để hạ điện áp Bus DC xuống mức thấp áp (dưới $5 ext{V}$) nhằm đưa về IC so sánh hoặc bộ chuyển đổi ADC của CPU.

  • Khi sụt áp (AL 10): Nếu điện áp lưới đầu vào bị mất pha hoặc tụ nguồn bị khô khiến điện áp Bus DC tụt xuống dưới mức an toàn, mạch phân áp gửi tín hiệu thấp về, CPU sẽ báo lỗi để bảo vệ hệ thống không bị quá dòng do sụt áp.

  • Khi quá áp (AL 33): Khi motor giảm tốc đột ngột, nó biến thành máy phát đẩy năng lượng ngược về tụ nguồn, làm điện áp Bus DC vọt lên cao. Mạch phân áp phát hiện điện áp vượt ngưỡng (ví dụ trên $400 ext{V}$), CPU sẽ lập tức kích mở Transistor xả để đẩy điện năng qua điện trở xả tiêu tán thành nhiệt. Nếu điện trở xả đứt, điện áp tiếp tục tăng, Driver sẽ ngắt để tránh nổ tụ lọc nguồn.

3. Cơ Chế Phát Hiện Lỗi Quá Nhiệt (Mã Lỗi AL 45, AL 46) Bằng Điện Trở Nhiệt

Để bảo vệ các linh kiện bán dẫn không bị phá hủy cấu trúc do nhiệt độ cao, Driver Mitsubishi trang bị hai hệ thống cảm biến nhiệt:

  • Cảm biến nhiệt khối công suất: Một con điện trở nhiệt (Thermistor hoặc NTC) được gắn áp chặt trực tiếp vào tấm đế nhôm tản nhiệt của Module công suất IGBT. Khi keo tản nhiệt bị khô hoặc khối nhôm quá nóng, trị số điện trở của NTC thay đổi, mạch định thiên sẽ thay đổi điện áp gửi về CPU để kích hoạt cảnh báo quá nhiệt bo mạch.

  • Mạch giám sát tốc độ quạt: Quạt làm mát thông minh của Mitsubishi không chỉ nhận nguồn để quay, mà chân tín hiệu thứ 3 (chân Sensor tốc độ) sẽ gửi các xung điện về bo điều khiển. Nếu cánh quạt bị kẹt bụi, quay chậm hoặc chết hẳn, CPU đếm số xung thấy thiếu hụt và lập tức khóa máy, phát ra lỗi AL 45 để ngăn chặn tình trạng quá nhiệt hệ thống trước khi nó kịp xảy ra.

Trung tâm uy tín Sửa Chữa AC Servo Mitsubishi báo lỗi giá rẻ toàn quốc

Một số hình ảnh sửa servo đang trong quá trình sửa chữa tại TRAN GIA Automation 

Sửa gấp Sửa màn hình điều khiển MCGS TPC1031Ki trong ngày khu vực miền Nam

 Xử Lý Trong 2 giờ Chờ lấy hàng sửa servo Mitsubishi, thay board mạch

Hình ảnh một số AC Servo được trong quá trình sửa chữa

Trung tâm uy tín Sửa Chữa AC Servo Mitsubishi báo lỗi giá rẻ toàn quốc

Bảo hành, sửa chưa servo Mitsubishi báo lỗi uy tín toàn quốcBảo hành, sửa chưa servo Mitsubishi báo lỗi uy tín toàn quốc

 

 

 

 

Ý kiến khách hàng

SẢN PHẨM khác

czalo