-
100% nhập khẩu chính hãng
-
100% nhập khẩu chính hãng
-
Thời gian nhập nhanh
-
Nâng cấp lên dòng cao nhất
Bảo hành
– Các khu vực chúng tôi chuyên cung cấp servo : Thành phố Hồ Chí Minh, Long An, Bình Dương, Bình Phước, Bà Rịa-Vũng Tàu, Tây Ninh, Tiền Giang, Tp. Cần Thơ, Sóc Trăng, Bến Tre, An Giang, Đồng Tháp, Kiên Giang, Vĩnh Long, Trà Vinh,…
– Sửa servo tận nơi: Tân Phú, Tân Bình, Gò Vấp, Quận 1, Quận 3, Thủ Đức, Quận 5, Quận 6, Bình Tân, Phú Nhuận, chợ Nhật Tảo, chợ Dân Sinh, KCN Thuận Đạo, KCN Tân Bình, KCN Vĩnh Lộc, KCN Lê Minh Xuân, KCN Mỹ Phước 1, KCN Mỹ Phước 2, KCN Mỹ Phước 3, KCN Sóng Thần, KCN Linh Trung, KCN Hiệp Phước, KCX Tân Thuận, KCN Tân Tạo, KCN Tân Phú Trung, KCN Tây Bắc Củ Chi, KCN Đông Nam, KCN Tân Phú Trung,….
Hướng Dẫn Sửa Chữa Các Lỗi Thường Gặp Trên Hệ Thống AC Servo Mitsubishi
Hệ thống AC Servo Mitsubishi là giải pháp điều khiển chuyển động có độ chính xác và độ tin cậy cao trong công nghiệp. Tuy nhiên, trong quá trình vận hành lâu năm tại nhà máy, thiết bị có thể phát sinh các cảnh báo lỗi (Alarm) trên màn hình LED của Driver.
Việc chẩn đoán chính xác nguyên nhân và có phương án sửa chữa phần cứng kịp thời sẽ giúp giảm thiểu thời gian dừng máy, tiết kiệm chi phí so với việc thay mới toàn bộ hệ thống.
1. Nhóm Lỗi Quá Dòng Và Khối Công Suất (Mã lỗi AL 30, AL 31, AL 32)
Đây là nhóm lỗi nghiêm trọng liên quan trực tiếp đến tầng công suất và mạch lực của Driver Servo.
-
Nguyên nhân phổ biến: Chập các van công suất bên trong khối IGBT; hỏng mạch kích dẫn (Drive circuit) khiến dòng điện tăng vọt; hoặc cuộn dây Stator của Motor Servo bị chạm vỏ, chập pha.
-
Giải pháp kiểm tra và sửa chữa:
-
Tiến hành ngắt toàn bộ nguồn điện, rút giắc động lực U, V, W của Motor ra khỏi Driver.
-
Sử dụng đồng hồ vạn năng ở thang đo Diode để đo kiểm tra nguội các cặp van IGBT giữa chân nguồn Bus DC (P, N) với các chân đầu ra (U, V, W). Nếu phát hiện chỉ số điện áp thuận bằng 0V hoặc thông mạch, khối IGBT đã bị chập hoàn toàn.
-
Phương án xử lý bắt buộc là thay thế khối công suất IGBT chính hãng, đồng thời kiểm tra và thay mới các linh kiện linh tinh trên mạch kích như Opto cách ly, điện trở kích trước khi cấp nguồn trở lại.
-
2. Nhóm Lỗi Encoder Và Phản Hồi Vị Trí (Mã lỗi AL 16, AL 20, AL 21)
Hệ thống Servo Mitsubishi giám sát vị trí cực kỳ nghiêm ngặt thông qua Encoder độ phân giải cao ở đuôi motor. Khi tín hiệu này bị ngắt quãng, Driver sẽ khóa đầu ra ngay lập tức.
-
Nguyên nhân phổ biến: Giắc cắm cáp Encoder (giắc CN2) bị lỏng hoặc dính dầu máy, nước làm mát; dây cáp tín hiệu bị đứt ngầm do co duỗi theo xích cáp; hoặc board mạch Encoder ở đuôi Motor bị lỗi linh kiện giao tiếp.
-
Giải pháp kiểm tra và sửa chữa:
-
Vệ sinh sạch sẽ các đầu giắc nối bằng dung dịch rã dầu mỡ chuyên dụng. Đo thông mạch từng lõi dây cáp Encoder để loại trừ khả năng đứt ngầm.
-
Nếu dây cáp bình thường, nguyên nhân nằm ở khối Encoder đuôi motor. Tiến hành tháo nắp chụp bảo vệ motor, kiểm tra nguồn cấp 5V DC trên bo Encoder.
-
Trường hợp lỗi chip xử lý tín hiệu nối tiếp trên bo Encoder, cần tiến hành thay thế linh kiện IC giao tiếp hoặc thay cụm Encoder nguyên bản đúng mã của động cơ.
-
3. Nhóm Lỗi Quá Tải Và Cơ Khí (Mã lỗi AL 50, AL 51, AL 52)
Nhóm lỗi này xuất hiện khi lực cản từ tải cơ khí vượt quá khả năng đáp ứng của Motor Servo trong một khoảng thời gian nhất định.
-
Nguyên nhân phổ biến: Cơ cấu cơ khí của máy (vít me, băng tải, hộp số) bị kẹt cứng hoặc quá nặng; vòng bi (bạc đạn) của Motor Servo bị rơ lắc, bó trục; hoặc thông số cài đặt dòng giới hạn quá thấp.
-
Giải pháp kiểm tra và sửa chữa:
-
Tách Motor ra khỏi cơ cấu máy, thử quay trục Motor bằng tay xem có trơn tru không. Nếu trục bị nặng hoặc phát ra tiếng sần sật, cần rã Motor để thay thế cặp vòng bi tốc độ cao chuyên dụng.
-
Nếu Motor quay nhẹ nhàng nhưng lắp vào máy báo lỗi, cần kiểm tra lại hệ thống cơ khí của máy hoặc tăng thời gian tăng/giảm tốc trên Driver thông qua phần mềm MR Configurator2.
-
4. Nhóm Lỗi Nguồn Và Điện Áp (Mã lỗi AL 10, AL 12, AL 15)
Mạch điều khiển nội bộ của Servo Mitsubishi cần một điện áp Bus DC ổn định để duy trì trạng thái hoạt động.
-
Nguyên nhân phổ biến: Điện áp nguồn cấp đầu vào bị sụt áp hoặc mất pha; hỏng rơ-le nạp đầu vào; hoặc hệ thống tụ lọc nguồn chính bị già hóa, khô hóa chất làm giảm dung lượng chứa điện.
-
Giải pháp kiểm tra và sửa chữa:
-
Đo đạc điện áp nguồn cấp thực tế tại các chân L1, L2, L3 khi máy vào tải xem có bị sụt áp sâu không.
-
Nếu nguồn lưới ổn định nhưng Driver vẫn báo AL 10, cần kiểm tra bo mạch nguồn bên trong Driver. Tiến hành đo dung lượng của các tụ lọc nguồn Bus DC. Nếu tụ bị giảm dung lượng hoặc phù nề, cần thay thế bằng cụm tụ mới có cùng trị số điện áp và điện dung chịu nhiệt cao để đảm bảo mạch lọc phẳng hoạt động tốt.
-
Những Lưu Ý Quan Trọng Khi Sửa Chữa Phần Cứng Servo Mitsubishi
-
Chống phóng điện khi sửa chữa: Tụ nguồn Bus DC của Servo Mitsubishi giữ điện áp cao (khoảng 300V đến 400V DC) rất lâu sau khi ngắt điện. Trước khi chạm vào bo mạch, kỹ sư phải đo điện áp trên hai cực của tụ và đảm bảo điện áp đã xả hết về mức an toàn (dưới 20V) để tránh nguy cơ giật điện hoặc làm hỏng thiết bị đo.
-
Bảo toàn chip EEPROM chứa dữ liệu: Khi tiến hành thay thế hoặc hàn khò trên bo mạch điều khiển (CPU Board), cần tuyệt đối tránh tác động nhiệt quá mức vào chip nhớ EEPROM. Đây là nơi lưu trữ toàn bộ thông số cài đặt (Parameter) của hệ thống máy. Việc giữ nguyên vẹn chip nhớ này sẽ giúp thiết bị sau khi sửa chữa xong có thể lắp trở lại tủ điện và vận hành ngay mà không cần mất thời gian cấu hình lại chương trình từ đầu.

Bí Mật Phần Cứng: Cơ Chế Tự Phát Hiện Lỗi Bên Trong Bo Mạch Servo Mitsubishi
Nhiều kỹ sư vận hành thường thắc mắc: Tại sao ngay khi Motor vừa chập nhẹ hoặc tải vừa bị kẹt, Driver Servo Mitsubishi đã lập tức ngắt ngõ ra và hiển thị chính xác mã lỗi (Alarm) lên màn hình LED?
Câu trả lời nằm ở hệ thống các mạch cảm biến và mạch bảo vệ phần cứng lớp cắt cực nhanh được tích hợp trực tiếp trên bo nguồn và bo khiển của Driver.
1. Cơ Chế Phát Hiện Lỗi Quá Dòng (Mã Lỗi AL 30, AL 32) Bằng Cảm Biến Cực Nhạy
Để bảo vệ khối công suất IGBT đắt tiền không bị nổ banh ta lông khi ngõ ra bị chập pha hoặc chạm vỏ, Driver Mitsubishi sử dụng hai lớp bảo vệ dòng điện song song:
Lớp 1: Cảm biến dòng điện Hall (Current Transducer)
-
Trên các đường mạch ngõ ra của pha U và pha V (hoặc cả 3 pha ở dòng công suất lớn), Mitsubishi bố trí các cảm biến dòng dạng vòng từ (Hall Effect Sensor).
-
Khi Motor hoạt động, dòng điện chạy qua dây dẫn tạo ra từ trường. Cảm biến Hall sẽ chuyển đổi từ trường này thành tín hiệu điện áp tỷ lệ thuận gửi về bo điều khiển. Nếu dòng điện vượt quá ngưỡng cài đặt trong chip xử lý CPU, Driver sẽ lập tức khóa xung kích IGBT.
Lớp 2: Mạch bảo vệ quá dòng phần cứng cực nhanh (Desaturation Protection)
-
Cảm biến Hall cần một vài mili-giây để xử lý và gửi tín hiệu về CPU – khoảng thời gian này là quá chậm nếu IGBT bị chập trực tiếp. Do đó, ngay trên mạch driver kích chân Gate của IGBT, Mitsubishi tích hợp mạch phát hiện sụt áp sụt vế trên van công suất (Vce desaturation).
-
Khi IGBT bị quá dòng, điện áp $V_{ce}$ của nó tăng vọt lên rất nhanh. Mạch bảo vệ phần cứng tại chân kích sẽ phát hiện sự bất thường này trong vòng vài micro-giây ($mu ext{s}$) và tự động ngắt ngay điện áp kích chân Gate, cô lập hoàn toàn khối IGBT trước khi CPU kịp nhận biết.
2. Cơ Chế Giám Sát Điện Áp Cao Áp (Mã Lỗi AL 10, AL 33) Qua Mạch Phân Áp
Mạch lực của Servo hoạt động dựa trên dòng điện xoay chiều được chỉnh lưu thành điện áp một chiều cao áp (Bus DC), dao động từ $300 ext{V DC}$ đến $400 ext{V DC}$.
-
Mạch cảm biến: Trên bo mạch nguồn luôn có một mạch phân áp sử dụng một chuỗi các điện trở dán (SMD) có độ chính xác cao và trị số lớn (hàng trăm Kilo-ohm) nối tiếp nhau để hạ điện áp Bus DC xuống mức thấp áp (dưới $5 ext{V}$) nhằm đưa về IC so sánh hoặc bộ chuyển đổi ADC của CPU.
-
Khi sụt áp (AL 10): Nếu điện áp lưới đầu vào bị mất pha hoặc tụ nguồn bị khô khiến điện áp Bus DC tụt xuống dưới mức an toàn, mạch phân áp gửi tín hiệu thấp về, CPU sẽ báo lỗi để bảo vệ hệ thống không bị quá dòng do sụt áp.
-
Khi quá áp (AL 33): Khi motor giảm tốc đột ngột, nó biến thành máy phát đẩy năng lượng ngược về tụ nguồn, làm điện áp Bus DC vọt lên cao. Mạch phân áp phát hiện điện áp vượt ngưỡng (ví dụ trên $400 ext{V}$), CPU sẽ lập tức kích mở Transistor xả để đẩy điện năng qua điện trở xả tiêu tán thành nhiệt. Nếu điện trở xả đứt, điện áp tiếp tục tăng, Driver sẽ ngắt để tránh nổ tụ lọc nguồn.
3. Cơ Chế Phát Hiện Lỗi Quá Nhiệt (Mã Lỗi AL 45, AL 46) Bằng Điện Trở Nhiệt
Để bảo vệ các linh kiện bán dẫn không bị phá hủy cấu trúc do nhiệt độ cao, Driver Mitsubishi trang bị hai hệ thống cảm biến nhiệt:
-
Cảm biến nhiệt khối công suất: Một con điện trở nhiệt (Thermistor hoặc NTC) được gắn áp chặt trực tiếp vào tấm đế nhôm tản nhiệt của Module công suất IGBT. Khi keo tản nhiệt bị khô hoặc khối nhôm quá nóng, trị số điện trở của NTC thay đổi, mạch định thiên sẽ thay đổi điện áp gửi về CPU để kích hoạt cảnh báo quá nhiệt bo mạch.
-
Mạch giám sát tốc độ quạt: Quạt làm mát thông minh của Mitsubishi không chỉ nhận nguồn để quay, mà chân tín hiệu thứ 3 (chân Sensor tốc độ) sẽ gửi các xung điện về bo điều khiển. Nếu cánh quạt bị kẹt bụi, quay chậm hoặc chết hẳn, CPU đếm số xung thấy thiếu hụt và lập tức khóa máy, phát ra lỗi AL 45 để ngăn chặn tình trạng quá nhiệt hệ thống trước khi nó kịp xảy ra.





























