Công ty Trần GIA tự hào là đơn vị hàng đầu cung cấp servo bảo hành lên tới 12 tháng dịch vụ sửa chữa, bảo trì Sửa chữa servo FUJI chập chờn không ổn định xử lí gấp và tư vấn kỹ thuật trong lĩnh vực điện tử và thiết bị công nghiệp. Với đội ngũ kỹ thuật viên chuyên nghiệp, giàu kinh nghiệm, chúng tôi cam kết mang đến giải pháp tối ưu, chất lượng cao và giá cả hợp lý cho khách hàng. Trần GIA luôn đặt sự hài lòng của khách hàng lên hàng đầu, phục vụ nhanh chóng, tận tình và chuyên nghiệp. HOTLINE: 0913 56 739
Chúng tôi cam kết sử dụng linh kiện chính hãng, áp dụng các tiêu chuẩn kỹ thuật cao nhất nhằm đảm bảo độ bền và hoạt động ổn định của thiết bị sau sửa chữa. Trần GIA luôn đặt lợi ích của khách hàng lên hàng đầu bằng dịch vụ tư vấn tận tình, hỗ trợ nhanh chóng và chính sách bảo hành rõ ràng, minh bạch.
Vì sao chọn TRAN GIA Automation Sửa chữa servo FUJI chập chờn không ổn định xử lí gấp
Linh kiện
Bảo hành
– Các khu vực chúng tôi chuyên cung cấp servo : Thành phố Hồ Chí Minh, Long An, Bình Dương, Bình Phước, Bà Rịa-Vũng Tàu, Tây Ninh, Tiền Giang, Tp. Cần Thơ, Sóc Trăng, Bến Tre, An Giang, Đồng Tháp, Kiên Giang, Vĩnh Long, Trà Vinh,…
– Sửa servo tận nơi: Tân Phú, Tân Bình, Gò Vấp, Quận 1, Quận 3, Thủ Đức, Quận 5, Quận 6, Bình Tân, Phú Nhuận, chợ Nhật Tảo, chợ Dân Sinh, KCN Thuận Đạo, KCN Tân Bình, KCN Vĩnh Lộc, KCN Lê Minh Xuân, KCN Mỹ Phước 1, KCN Mỹ Phước 2, KCN Mỹ Phước 3, KCN Sóng Thần, KCN Linh Trung, KCN Hiệp Phước, KCX Tân Thuận, KCN Tân Tạo, KCN Tân Phú Trung, KCN Tây Bắc Củ Chi, KCN Đông Nam, KCN Tân Phú Trung,….

Quản Lý Hệ Thống Tọa Độ Tuyệt Đối Và Xử Lý Lỗi Pin (Battery Error)
Dòng Servo Fuji (Alpha 5, Alpha 7) thường được thiết lập ở chế độ Absolute, giúp máy "nhớ" vị trí ngay cả khi mất điện. Tuy nhiên, hệ thống này phụ thuộc hoàn toàn vào một viên Pin Lithium 3.6V gắn trên Driver hoặc cáp Encoder.
1. Nhận diện các lỗi liên quan đến Pin và Tọa độ
-
bL (Battery Low): Cảnh báo điện áp Pin thấp (dưới 3.1V). Lúc này máy vẫn chạy được nhưng bạn cần thay Pin ngay.
-
bd (Battery Dead): Pin đã cạn kiệt. Nếu bạn tắt nguồn máy, vị trí gốc (Home) sẽ bị xóa sạch.
-
AS (Absolute System Error): Lỗi hệ thống tuyệt đối. Xuất hiện khi bạn thay Motor mới hoặc Pin đã chết khiến Driver "quên" mất Motor đang đứng ở đâu.
2. Quy trình thay Pin an toàn (Không mất gốc)
Sai lầm lớn nhất là tháo Pin khi máy đang tắt nguồn. Điều này sẽ làm mất hoàn toàn tọa độ máy.
-
Bước 1: Bật nguồn điện (Control Power) của bộ Driver.
-
Bước 2: Tháo nắp khay Pin trên Driver hoặc trên giắc cắm cáp Encoder.
-
Bước 3: Rút giắc Pin cũ và cắm Pin mới vào trong vòng ít hơn 2 phút.
-
Bước 4: Kiểm tra màn hình LED, chữ "bL" sẽ biến mất.
3. Cách thiết lập lại gốc (Home) khi bị lỗi "AS"
Nếu lỡ làm mất tọa độ (báo lỗi AS), bạn phải thực hiện quy trình Absolute Encoder Initialization:
-
Dùng tay hoặc chế độ JOG đưa bàn máy về vị trí gốc vật lý mong muốn.
-
Trên Driver, truy cập tham số Fn008 (Absolute Encoder Zero Adjustment).
-
Nhấn và giữ nút SET cho đến khi màn hình hiển thị "donE".
-
Tắt nguồn và bật lại để Driver chấp nhận vị trí 0 mới.
4. Tại sao Pin nhanh hết? (Dòng rò Encoder)
Thông thường Pin Fuji có tuổi thọ 2-3 năm. Nếu Pin mới thay 1-2 tháng đã hết, nguyên nhân có thể do:
-
Cáp Encoder bị ẩm: Hơi nước hoặc dầu máy bám vào giắc cáp tạo thành đường dẫn điện yếu, tiêu tốn năng lượng của Pin.
-
Lỗi phần cứng Encoder: Linh kiện bên trong bộ mã hóa bị già hóa gây tiêu tán dòng điện tĩnh cao hơn mức bình thường.
5. Checklist quản lý Pin cho nhà máy lớn
|
Hạng mục
|
Thông số kỹ thuật
|
Ghi chú
|
|
Loại Pin
|
Lithium 3.6V (ER6, ER17/33)
|
Nên dùng Pin chính hãng để tránh chảy nước axit
|
|
Điện áp đo tại chân
|
$> 3.2 VDC$
|
Kiểm tra định kỳ bằng đồng hồ vạn năng
|
|
Thời hạn thay thế
|
24 tháng
|
Dán nhãn ngày thay lên thân Driver
|
|
Tham số Pn002
|
Thiết lập chế độ Abs/Inc
|
Cần kiểm tra đúng với thiết kế máy
|

Kiểm Tra Tầng Công Suất IGBT Và Mạch Cách Ly Driver Fuji
Khi bộ Driver Fuji báo lỗi OC1, OC2, OC3 (Overcurrent) ngay khi vừa cấp nguồn hoặc vừa xuất lệnh chạy, khả năng cao tầng công suất (Modul IGBT) đã bị đánh thủng. Việc cố gắng khởi động lại nhiều lần trong trường hợp này có thể làm cháy đen bo mạch điều khiển.
1. Cách đo kiểm IGBT "sống hay chết"
Bạn có thể kiểm tra nhanh Modul công suất mà không cần tháo máy bằng đồng hồ vạn năng (thang Diode):
-
Đo thuận/ngược: Đặt que đo vào các chân đầu ra U, V, W và các chân nguồn DC Bus P(+) / N(-).
-
Kết quả tốt: Giá trị sụt áp phải cân bằng giữa các pha (thường từ 0.3V đến 0.45V).
-
Kết quả hỏng: Nếu có bất kỳ cặp chân nào đo thấy thông mạch (0V) hoặc hở mạch hoàn toàn (OL), IGBT đã bị nổ.
-
Lưu ý: Phải xả hết điện trên tụ nguồn (đợi đèn LED tắt hẳn) trước khi đo để bảo vệ đồng hồ và an toàn cá nhân.
2. Mạch lái (Gate Drive) và lỗi "Cháy lan"
Khi IGBT bị nổ, điện áp cao từ chân C (Collector) thường phóng ngược về chân G (Gate), làm cháy các điện trở hạn dòng và IC lái (Opto Driver).
-
Dấu hiệu: Bạn thay IGBT mới vào nhưng máy vẫn báo lỗi OC hoặc chạy giật cục rồi lại nổ tiếp.
-
Cách xử lý: Trước khi lắp IGBT mới, phải kiểm tra các linh kiện xung quanh chân G. Đảm bảo các điện trở kích và diode bảo vệ không bị tăng trị số hoặc bị đứt.
3. Phân tích lỗi Quá dòng do Motor hay Driver?
Để xác định nguyên nhân do Motor hay bộ Driver, hãy thực hiện bước loại trừ:
-
Ngắt cáp động lực: Tháo dây U, V, W ra khỏi Driver.
-
Cho chạy JOG: Nếu Driver vẫn báo lỗi OC, lỗi nằm ở mạch cảm biến dòng hoặc IGBT bên trong Driver.
-
Nếu hết lỗi: Lỗi nằm ở cáp động lực bị chạm chập hoặc cuộn dây motor đã bị cháy lớp men cách điện.
4. Bảo vệ tầng công suất bằng cuộn kháng (Reactor)
Fuji khuyến cáo sử dụng cuộn kháng AC (AC Reactor) ở đầu vào để bảo vệ bộ chỉnh lưu và IGBT khỏi các xung điện áp (Spikes) từ lưới điện.
5. Checklist kiểm tra phần cứng sau khi sửa chữa
|
Linh kiện
|
Trạng thái cần đạt
|
Công cụ đo
|
|
Tụ nguồn chính
|
Không phù, điện dung đạt $>90\%$
|
Đồng hồ đo tụ (C-meter)
|
|
Trở xả đá
|
Không bị cháy đen lớp vỏ
|
Đồng hồ VOM (thang $Omega$)
|
|
Quạt làm mát
|
Quay êm, không bị kẹt
|
Cấp nguồn 24V rời
|
|
Cảm biến dòng
|
Không có dấu hiệu cháy sém chân
|
Quan sát bằng mắt thường
|

Kỹ Thuật Chống Nhiễu Và Quy Tắc Tiếp Địa Chuẩn Cho Servo Fuji
Trong môi trường công nghiệp với nhiều biến tần, máy hàn và động cơ lớn, nhiễu điện từ (EMI) có thể xâm nhập vào cáp tín hiệu của Servo Fuji, gây ra các lỗi như Et2 (Encoder Error) hoặc AS (Absolute System Error).
1. Tại sao Servo Fuji dễ bị nhiễu?
Dòng Fuji sử dụng giao thức truyền thông nối tiếp tốc độ cao để truyền dữ liệu từ Encoder về Driver. Khi có xung nhiễu điện áp cao từ bên ngoài lọt vào đường dây này, các gói dữ liệu bị sai lệch (Corrupted data), khiến Driver dừng máy ngay lập tức để đảm bảo an toàn.
2. Quy tắc tiếp địa "Một điểm" (Single-Point Grounding)
Sai lầm phổ biến là nối đất lung tung tại nhiều điểm khác nhau, tạo ra vòng lặp mass (Ground Loop).
-
Tiếp địa Driver: Chân E (GND) của Driver phải được nối về thanh cái tiếp địa chung của tủ điện bằng dây có tiết diện đủ lớn (ít nhất 2.5 $mm^2$).
-
Tiếp địa Motor: Vỏ motor phải được nối về vỏ máy, và vỏ máy phải thông với tiếp địa hệ thống. Nếu motor gắn trên bệ máy sơn cách điện, bạn phải đi một dây tiếp địa riêng từ vỏ motor về tủ điện.
3. Xử lý cáp Encoder và cáp I/O
-
Lớp bọc kim (Shielding): Cáp Encoder chuyên dụng của Fuji luôn có lớp lưới kim loại. Lớp lưới này phải được kẹp mass 360 độ tại đầu Driver (thông qua vỏ giắc cắm CN2 bằng kim loại).
-
Tách biệt đường đi dây: Tuyệt đối không đi dây Encoder song song với dây động lực (U, V, W) hoặc dây nguồn lưới trong cùng một máng dây. Nếu bắt buộc phải giao cắt, hãy cho chúng cắt nhau theo một góc 90 độ.
4. Sử dụng lõi lọc nhiễu Ferrite (Ferrite Core)
Đây là giải pháp "cứu cánh" hiệu quả cho các ca lỗi chập chờn:
-
Vị trí lắp: Cuộn 2-3 vòng dây nguồn (L1, L2, L3) qua lõi Ferrite ngay trước khi vào Driver.
-
Cáp động lực: Lắp lõi Ferrite cho cáp đầu ra (U, V, W) để ngăn nhiễu cao tần phát tán ra các thiết bị nhạy cảm xung quanh.
5. Checklist kiểm tra chống nhiễu định kỳ
|
Hạng mục kiểm tra
|
Phương pháp
|
Trạng thái đạt yêu cầu
|
|
Điện trở tiếp địa
|
Dùng đồng hồ đo đất
|
$< 10 Omega$ (Lý tưởng là $< 4 Omega$)
|
|
Độ thông mạch lưới cáp
|
Đo từ vỏ giắc CN2 đến vỏ motor
|
Phải thông mạch hoàn toàn
|
|
Nhiễu điện lưới
|
Đo bằng máy hiện sóng (Oscilloscope)
|
Xung nhiễu nhọn không quá 50V
|
|
Khoảng cách dây dẫn
|
Thước đo
|
Cách cáp nguồn ít nhất 10 - 20 cm
|

Xử Lý Lỗi Sai Lệch Vị Trí Và Kỹ Thuật Khử Rung Bằng Notch Filter
Trong quá trình vận hành, nếu bộ điều khiển yêu cầu motor quay 1000 xung nhưng Encoder chỉ báo về 990 xung, Driver Fuji sẽ báo lỗi dP (Position Deviation). Nếu sai lệch này nhỏ hơn ngưỡng báo lỗi, máy vẫn chạy nhưng sản phẩm sẽ bị sai số hoặc rung động.
1. Phân tích lỗi dP (Position Deviation Overflow)
Lỗi này thường xảy ra do hệ thống không "theo kịp" lệnh từ PLC:
-
Nguyên nhân cơ khí: Vít me bị khô mỡ, bạc đạn bị kẹt hoặc tải trọng quá nặng vượt quá mô-men xoắn của motor.
-
Nguyên nhân điện tử: Cài đặt giới hạn sai lệch vị trí (PA2_69) quá thấp hoặc dây xung tín hiệu bị nhiễu làm mất xung lệnh.
-
Cách xử lý: Kiểm tra độ trơn tru của cơ khí. Nếu cơ khí tốt, hãy tăng nhẹ thông số PA1_14 (Load Inertia Ratio) để Driver hiểu rằng nó đang kéo một tải lớn hơn và cần bù dòng điện mạnh hơn.
2. Kỹ thuật khử rung bằng bộ lọc Notch Filter
Khi máy phát ra tiếng hú hoặc tiếng "rít" tần số cao ở một tốc độ nhất định, đó là hiện tượng cộng hưởng cơ khí. Nếu không xử lý, rung động này sẽ làm hỏng vòng bi motor và vỡ ổ bi vít me.
-
Cách thức hoạt động: Bộ lọc Notch Filter sẽ "cắt bỏ" đúng tần số gây rung đó khỏi hệ thống điều khiển.
-
Cài đặt thủ công:
-
Tự động: Bật tính năng Auto Notch Filter để Driver tự dò tìm và triệt tiêu tiếng hú ngay khi máy đang chạy.
3. Tối ưu hóa thời gian ổn định (Settling Time)
Với các máy cần tốc độ cao (như máy gắp linh kiện), thời gian chờ motor dừng hẳn tại vị trí đích là rất quan trọng.
-
Vấn đề: Motor dừng lại nhưng bị "dao động nhẹ" (Overshoot) trước khi đứng yên.
-
Giải pháp: Tăng hệ số PA1_10 (Position Loop Gain). Tuy nhiên, nếu tăng quá cao máy sẽ bị rung. Bí quyết là tìm được điểm cân bằng giữa tốc độ đáp ứng và sự êm ái của cơ khí.
4. Kiểm tra độ ổn định của xung lệnh (Pulse Command)
Fuji hỗ trợ nhiều kiểu nhận xung (Xung+Chiều, Xung pha A/B). Nếu máy chạy chập chờn về kích thước:
-
Hãy kiểm tra tham số PA1_03 (Pulse Input Form).
-
Sử dụng chức năng Pulse Counter trên màn hình Driver để xem số xung PLC phát ra có khớp với số xung Driver nhận được hay không. Nếu lệch nhau, chắc chắn dây tín hiệu đang bị nhiễu.
5. Checklist kiểm tra độ ổn định vị trí
|
Thông số kiểm tra
|
Trạng thái tốt
|
Ý nghĩa
|
|
Deviation Counter
|
Tiến về 0 khi dừng
|
Đảm bảo máy dừng đúng vị trí đích
|
|
Torque Ripple
|
< 10% dòng định mức
|
Chuyển động mượt mà, không bị giật cục
|
|
Feedback Speed
|
Không có gai nhọn (Spikes)
|
Tín hiệu Encoder sạch, không bị nhiễu
|
|
Mechanical Stiffness
|
Độ cứng vững cao
|
Máy không bị rung lắc khi thay đổi vận tốc
|

Một số hình ảnh sửa servo đang trong quá trình sửa chữa tại TRAN GIA Automation






